menu_book
見出し語検索結果 "biểu hiện" (1件)
biểu hiện
日本語
名表れ
Đó là biểu hiện của căng thẳng.
それは緊張の表れだ。
swap_horiz
類語検索結果 "biểu hiện" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "biểu hiện" (2件)
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
食中毒の症状がある
Đó là biểu hiện của căng thẳng.
それは緊張の表れだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)